cà cộ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cũ kỹ, sờn rách, tồi tàn: Dùng để miêu tả đồ vật đã qua sử dụng lâu ngày, trở nên cũ nát, mất giá trị thẩm mỹ và công dụng.
- Xấu xí, không còn đẹp: Thường dùng với ý chê bai, chỉ sự xấu xí, không còn vẻ ngoài hấp dẫn, đặc biệt là về quần áo, đồ dùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta đội một cái mũ cà cộ. (Anh ta đội một cái mũ cũ kỹ, sờn rách.)
- Chiếc áo khoác này trông thật cà cộ, nên thay mới thôi. (Chiếc áo khoác này trông thật tồi tàn, nên thay mới thôi.)
- Cái xe đạp cà cộ ấy vẫn chạy tốt dù ngoại hình xấu xí. (Cái xe đạp cũ nát ấy vẫn chạy tốt dù ngoại hình xấu xí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cà cộ" thường mang sắc thái khinh miệt, chê bai, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Từ này thuộc về khẩu ngữ, ngôn ngữ đời thường.
- Có thể dùng để châm biếm, giễu cợt một cách nhẹ nhàng: (Đồ cũ nát của mày mà cũng đòi đẹp!)
Biến thể và từ gần giống
- Cà khổ: (từ cổ, ít dùng) Có nghĩa tương tự "cà cộ", chỉ đồ vật cũ kỹ, tồi tàn.
- Cũ kỹ: Trung tính hơn, chỉ tình trạng cũ mà không nhất thiết mang hàm ý chê bai mạnh.
- Sờn rách: Nhấn mạnh vào tình trạng hư hỏng, rách trên bề mặt vật liệu.
- Tồi tàn: Nhấn mạnh vào sự kém chất lượng, xuống cấp nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa
- Cũ nát: Đã cũ và hư hỏng.
- Xấu xí: Không đẹp mắt.
- Tả tơi: Rách nát, tiều tụy (thường dùng cho quần áo).
Từ trái nghĩa
- Mới tinh: Mới nguyên, chưa qua sử dụng.
- Đẹp đẽ: Có hình thức hấp dẫn, ưa nhìn.
- Sang trọng: Đẹp và có giá trị.
Lưu ý sử dụng
- "Cà cộ" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, khẩu ngữ. Tránh dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc học thuật.
- Từ này thường dùng để miêu tả đồ vật (quần áo, mũ nón, giày dép, đồ dùng) hơn là để miêu tả người. Nếu dùng cho người, nó mang ý nghĩa miệt thị rất mạnh.